- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
mẫu thử ăn; thực phẩm dùng thử
Món ăn thử này rất ngon.
mẫu thử ăn; thực phẩm dùng thử
Món ăn thử này rất ngon.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
mẫu thử ăn; thực phẩm dùng thử
mẫu thử ăn; thực phẩm dùng thử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.