- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
băng demo; băng thử nghiệm âm thanh
Bản ghi thử này nghe rất hay.
băng demo; băng thử nghiệm âm thanh
Bản ghi thử này nghe rất hay.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
băng demo; băng thử nghiệm âm thanh
băng demo; băng thử nghiệm âm thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.