- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
chiếu thử; chiếu preview (phim)
Bộ phim này sẽ chiếu thử vào ngày mai.
chiếu thử; buổi chiếu thử nghiệm
chiếu thử; chiếu preview (phim)
Bộ phim này sẽ chiếu thử vào ngày mai.
chiếu thử; buổi chiếu thử nghiệm
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
chiếu thử; chiếu preview (phim)
chiếu thử; chiếu preview (phim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.