ra đời; sự ra đời; đản sinh
Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.
ngày sinh; kỉ niệm sinh nhật; (văn) ra đời
khoác lác; phô trương; (văn) ra đời; đản sinh
Anh ấy thích khoác lác, luôn khoe khoang.
ra đời; sự ra đời; đản sinh
Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.
ngày sinh; kỉ niệm sinh nhật; (văn) ra đời
khoác lác; phô trương; (văn) ra đời; đản sinh
Anh ấy thích khoác lác, luôn khoe khoang.
khoác lác; nói phóng đại; (văn) ra đời; sinh
Anh ấy thích khoe khoang.
sinh ra; ra đời; (văn) kỳ dị; phóng đãng
Tháng này, doanh số của chúng tôi đã tăng lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khoác lác; nói phóng đại; (văn) ra đời; sinh
Anh ấy thích khoe khoang.
sinh ra; ra đời; (văn) kỳ dị; phóng đãng
Tháng này, doanh số của chúng tôi đã tăng lên.