- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
tường tận; chi tiết; tỉ mỉ
Báo cáo này được viết rất chi tiết.
tỉ mỉ; chi tiết; kỹ lưỡng
Kế hoạch của anh ấy rất tỉ mỉ.
tường tận; chi tiết; tỉ mỉ
Báo cáo này được viết rất chi tiết.
tỉ mỉ; chi tiết; kỹ lưỡng
Kế hoạch của anh ấy rất tỉ mỉ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
tường tận; chi tiết; tỉ mỉ
tường tận; chi tiết; tỉ mỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.