- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
vu hại; vu khống hãm hại
Anh ta đã vu hại danh dự của tôi.
vu hại; vu khống hãm hại
Anh ta đã vu hại danh dự của tôi.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
vu hại; vu khống hãm hại
vu hại; vu khống hãm hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.