- 言ngôn(lời nói)
- 吴ngô(nước Ngô (âm gần với ngộ))
Lời nói sai lầm gây ra sự nhầm lẫn, như người nước Ngô nói ngọng.
ngộ sát; giết nhầm
Anh ta đã ngộ sát người đó.
giết nhầm; ngộ sát
Anh ta bị bắt vì tội ngộ sát.
ngộ sát; giết nhầm
Anh ta đã ngộ sát người đó.
giết nhầm; ngộ sát
Anh ta bị bắt vì tội ngộ sát.
Lời nói sai lầm gây ra sự nhầm lẫn, như người nước Ngô nói ngọng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Lời nói sai lầm gây ra sự nhầm lẫn, như người nước Ngô nói ngọng.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
ngộ sát; giết nhầm
ngộ sát; giết nhầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.