- 言ngôn(lời nói)
- 兌đoài(trao đổi, vui vẻ)
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
làm mối; thuyết phục hai bên hòa giải; mai mối
Anh ấy muốn tác hợp chúng tôi.
làm trung gian; hòa giải; mai mối
Anh ấy giúp chúng tôi hòa giải.
làm mối; dàn xếp thỏa thuận
Anh ấy muốn dàn xếp vụ làm ăn này.
làm mối; thuyết phục hai bên hòa giải; mai mối
Anh ấy muốn tác hợp chúng tôi.
làm trung gian; hòa giải; mai mối
Anh ấy giúp chúng tôi hòa giải.
làm mối; dàn xếp thỏa thuận
Anh ấy muốn dàn xếp vụ làm ăn này.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
làm mối; thuyết phục hai bên hòa giải; mai mối
làm mối; thuyết phục hai bên hòa giải; mai mối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.