- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
các; chư (văn)
Các loại người.
mọi loại; đủ mọi màu sắc
Trong cửa hàng có đủ loại hàng hóa.
các; chư (văn)
Các loại người.
mọi loại; đủ mọi màu sắc
Trong cửa hàng có đủ loại hàng hóa.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
các; chư (văn)
các; chư (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.