- 言ngôn(lời nói)
- 賣mại(bán ra)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
đọc to; đọc lên
Xin bạn đọc to câu này.
đọc (dữ liệu); xuất dữ liệu
Xin hãy đọc file này.
số đọc; giá trị hiển thị (của thiết bị đo)
Xin hãy đọc con số này.
đọc to; đọc lên
Xin bạn đọc to câu này.
đọc (dữ liệu); xuất dữ liệu
Xin hãy đọc file này.
số đọc; giá trị hiển thị (của thiết bị đo)
Xin hãy đọc con số này.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đọc to; đọc lên
đọc to; đọc lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.