- 言ngôn(lời nói)
- 賣mại(bán ra)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
sách đọc; sách giáo khoa
Đây là một cuốn sách đọc tiếng Trung.
sách giáo khoa; sách đọc thêm
Đây là một cuốn sách tiếng Trung.
sách đọc; sách giáo khoa
Đây là một cuốn sách đọc tiếng Trung.
sách giáo khoa; sách đọc thêm
Đây là một cuốn sách tiếng Trung.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách đọc; sách giáo khoa
sách đọc; sách giáo khoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.