- 言ngôn(lời nói)
- 賣mại(bán ra)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
ngữ âm; phát âm; âm thanh ngôn ngữ
Đọc âm của chữ này là gì?
cách đọc (âm đọc văn học của một chữ, phân biệt với âm khẩu ngữ)
ngữ âm; phát âm; âm thanh ngôn ngữ
Đọc âm của chữ này là gì?
cách đọc (âm đọc văn học của một chữ, phân biệt với âm khẩu ngữ)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
ngữ âm; phát âm; âm thanh ngôn ngữ
ngữ âm; phát âm; âm thanh ngôn ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.