- 言ngôn(lời nói)
- 果quả(kết quả, quả thật)
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
ngoài giờ học; sau giờ học
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh sau giờ học?
ngoài giờ học; ngoại khoá
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
ngoài giờ học; sau giờ học
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh sau giờ học?
ngoài giờ học; ngoại khoá
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
ngoài giờ học; sau giờ học
ngoài giờ học; sau giờ học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.