nghiêm túc; chăm chỉ; tận tâm
Thầy cô ân cần dạy bảo chúng tôi.
tận tụy; trung thành; (bóng) canh cánh (trong lòng)
Thầy cô tận tình dạy dỗ chúng tôi.
ân cần; không mệt mỏi (trong lời dạy bảo)
nghiêm túc; chăm chỉ; tận tâm
Thầy cô ân cần dạy bảo chúng tôi.
tận tụy; trung thành; (bóng) canh cánh (trong lòng)
Thầy cô tận tình dạy dỗ chúng tôi.
ân cần; không mệt mỏi (trong lời dạy bảo)
chân thành; thành tâm; chí thành
Anh ấy tận tình dạy dỗ chúng tôi.
ân cần; khẩn thiết (lời khuyên bảo kiên nhẫn, lặp đi lặp lại)
nghiêm túc; chăm chỉ; tận tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chân thành; thành tâm; chí thành
Anh ấy tận tình dạy dỗ chúng tôi.
ân cần; khẩn thiết (lời khuyên bảo kiên nhẫn, lặp đi lặp lại)