- 言ngôn(lời nói)
- 炎viêm(lửa bùng cháy)
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
đàm chuyện xưa bàn chuyện nay [thành ngữ]
Chúng tôi thích nói chuyện xưa và nay.
đàm đạo chuyện xưa và nay [thành ngữ]
Họ thích nói chuyện phiếm về mọi thứ.
đàm chuyện xưa nay; bàn chuyện kim cổ [thành ngữ]
đàm chuyện xưa bàn chuyện nay [thành ngữ]
Chúng tôi thích nói chuyện xưa và nay.
đàm đạo chuyện xưa và nay [thành ngữ]
Họ thích nói chuyện phiếm về mọi thứ.
đàm chuyện xưa nay; bàn chuyện kim cổ [thành ngữ]
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
đàm chuyện xưa bàn chuyện nay [thành ngữ]
đàm chuyện xưa bàn chuyện nay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ thích bàn luận mọi thứ.
Họ thích bàn luận mọi thứ.