- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
mưu hại; âm mưu giết người
Hắn đã mưu hại nhà vua.
mưu hại; âm mưu giết hại
Anh ta đã mưu hại nhà vua.
mưu hại; âm mưu giết người
Hắn đã mưu hại nhà vua.
mưu hại; âm mưu giết hại
Anh ta đã mưu hại nhà vua.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
mưu hại; âm mưu giết người
mưu hại; âm mưu giết người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.