đến thăm và bái kiến; yết kiến
Anh ấy đã đi thăm vị giáo sư già.
thăm viếng; yết kiến
Anh ấy đã đi thăm mộ tổ tiên.
đến thăm và bái kiến; yết kiến
Anh ấy đã đi thăm vị giáo sư già.
thăm viếng; yết kiến
Anh ấy đã đi thăm mộ tổ tiên.
đến thăm và bái kiến; yết kiến
đến thăm và bái kiến; yết kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.