- 言ngôn(lời nói)
- 司ti(quản lý, điều hành)
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
vị từ (trong logic và ngữ pháp)
Vị từ là hạt nhân của câu.
vị từ (trong logic và ngữ pháp)
Vị từ là hạt nhân của câu.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
vị từ (trong logic và ngữ pháp)
vị từ (trong logic và ngữ pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.