vu khống; phỉ báng
Đừng tin lời gièm pha.
lời gièm pha; lời nói xấu; sàm ngôn
Đừng tin vào lời gièm pha.
lời sàm ngôn; lời nói xấu; lời vu cáo
vu khống; phỉ báng
Đừng tin lời gièm pha.
lời gièm pha; lời nói xấu; sàm ngôn
Đừng tin vào lời gièm pha.
lời sàm ngôn; lời nói xấu; lời vu cáo
vu khống; phỉ báng
vu khống; phỉ báng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lời sàm tấu; lời nói xấu; lời vu cáo
Đừng tin những lời gièm pha.
lời sàm tấu; lời nói xấu; lời vu cáo
Đừng tin những lời gièm pha.