- 罒võng(cái lưới (biến thể của 网))
- 馬mã(con ngựa)
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
chửi bới; mắng nhiếc
Anh ấy thích chửi rủa người khác.
chửi bới; mắng nhiếc; nhục mạ
Anh ta đã mắng chửi người phục vụ đó.
chửi bới; mắng nhiếc; lăng mạ
chửi bới; mắng nhiếc
Anh ấy thích chửi rủa người khác.
chửi bới; mắng nhiếc; nhục mạ
Anh ta đã mắng chửi người phục vụ đó.
chửi bới; mắng nhiếc; lăng mạ
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
chửi bới; mắng nhiếc
chửi bới; mắng nhiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.