vu khống; phỉ báng
vu khống; phỉ báng
vu khống; phỉ báng
Anh ta lan truyền lời vu khống.
lời sàm ngôn; lời nói xấu; lời vu cáo
lời vu khống; lời vu cáo
Anh ta vu khống tôi ăn cắp tiền của anh ta.
vu khống; phỉ báng
Anh ta lan truyền lời vu khống.
lời sàm ngôn; lời nói xấu; lời vu cáo
lời vu khống; lời vu cáo
Anh ta vu khống tôi ăn cắp tiền của anh ta.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.