anh dũng; dũng cảm; anh hùng
中勇敢、有气概的,不怕困难和危险yǒngǎn、yǒuqìgài de,búpà kùnnan hé wēixiǎn
Anh ấy là một người rất hào sảng.
vĩ đại; hùng vĩ; cao xa
中气势大;很壮观;有威严qìshì dà; hěn zhuànguān; yǒu wēiyán
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
中勇敢、有气概的,不怕困难和危险yǒngǎn、yǒuqìgài de,búpà kùnnan hé wēixiǎn
Anh ấy là một người rất hào sảng.
vĩ đại; hùng vĩ; cao xa
中气势大;很壮观;有威严qìshì dà; hěn zhuànguān; yǒu wēiyán
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.