chi tiêu hào phóng; vung tay tiêu tiền
Anh ấy đã hào phóng chi hàng ngàn vàng để mua một chiếc xe mới.
chi tiêu hào phóng; vung tay tiêu tiền
Anh ấy đã hào phóng chi hàng ngàn vàng để mua một chiếc xe mới.
chi tiêu hào phóng; vung tay tiêu tiền
chi tiêu hào phóng; vung tay tiêu tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.