- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Bối Khắc (họ Baker hoặc Becker)
中西方人的一种姓氏xīfāng rén de yī zhǒng xìngshì
Baker là bạn của tôi.
becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq)
中测量放射性强度的国际单位cèliàng fàngshè xìng qiángdù de guójiì dānwèi
Bối Khắc (họ Baker hoặc Becker)
中西方人的一种姓氏xīfāng rén de yī zhǒng xìngshì
Baker là bạn của tôi.
becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq)
中测量放射性强度的国际单位cèliàng fàngshè xìng qiángdù de guójiì dānwèi
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Bối Khắc (họ Baker hoặc Becker)
Bối Khắc (họ Baker hoặc Becker)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.