- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Beira (thành phố ở Mozambique)
中莫桑比克东南部的港口城市mòsānɡbǐkè dōnɡnánbù de ɡǎnɡkǒu chénɡshì
Beira là một thành phố ở Mozambique.
Beira (thành phố ở Mozambique)
中莫桑比克东南部的港口城市mòsānɡbǐkè dōnɡnánbù de ɡǎnɡkǒu chénɡshì
Beira là một thành phố ở Mozambique.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Beira (thành phố ở Mozambique)
Beira (thành phố ở Mozambique)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.