- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người chơi bass; tay bass
Anh ấy là một tay chơi bass.
người chơi bass; tay bass
Anh ấy là một tay chơi bass.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người chơi bass; tay bass
người chơi bass; tay bass
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.