- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
trinh tiết; trinh khiết; trong sạch
Cô ấy giữ gìn trinh tiết.
trinh tiết; trinh nghĩa (của phụ nữ)
trinh tiết; đức hạnh (của phụ nữ); tiết hạnh
Anh ấy là một người có phẩm giá.
trinh tiết; trinh khiết; trong sạch
Cô ấy giữ gìn trinh tiết.
trinh tiết; trinh nghĩa (của phụ nữ)
trinh tiết; đức hạnh (của phụ nữ); tiết hạnh
Anh ấy là một người có phẩm giá.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
trinh tiết; trinh khiết; trong sạch
trinh tiết; trinh khiết; trong sạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trinh tiết; trinh thao; lòng trung trinh
trinh tiết; trinh nghĩa (sự trung thành, trong sạch về đạo đức hoặc tình cảm)
trinh tiết; trinh thao; lòng trung trinh
trinh tiết; trinh nghĩa (sự trung thành, trong sạch về đạo đức hoặc tình cảm)