- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
nợ chồng chất; nợ nần chồng chất [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy nợ nần chồng chất.
nợ chồng chất; nợ nần chồng chất [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy nợ nần chồng chất.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
nợ chồng chất; nợ nần chồng chất [thành ngữ]
nợ chồng chất; nợ nần chồng chất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.