- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
áp suất âm; chân không (áp lực thấp hơn khí quyển)
Căn phòng này là phòng áp lực âm.
áp suất âm; áp lực âm
Căn phòng này là áp suất âm.
áp suất âm; chân không (áp lực thấp hơn khí quyển)
Căn phòng này là phòng áp lực âm.
áp suất âm; áp lực âm
Căn phòng này là áp suất âm.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp suất âm; chân không (áp lực thấp hơn khí quyển)
áp suất âm; chân không (áp lực thấp hơn khí quyển)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.