- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
số âm
Số âm là số nhỏ hơn không.
số âm
Số âm là số nhỏ hơn không.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số âm
số âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.