- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
bên thua cuộc; phía thua
Bên thua phải chấp nhận hình phạt.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên thua cuộc; phía thua
Bên thua phải chấp nhận hình phạt.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên thua cuộc; phía thua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.