- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
âm vô cùng (toán học)
Âm vô cùng là một khái niệm toán học.
âm vô cùng (toán học)
Âm vô cùng là một khái niệm toán học.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
âm vô cùng (toán học)
âm vô cùng (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.