- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
phim âm bản; ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh)
Tấm phim âm bản này rửa ra hiệu quả rất tốt.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim âm bản; ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh)
Tấm phim âm bản này rửa ra hiệu quả rất tốt.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim âm bản; ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.