- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
điện âm; điện tích âm
Điện tích âm là tính chất của electron.
điện âm; điện tích âm
Điện tích âm là tính chất của electron.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
điện âm; điện tích âm
điện âm; điện tích âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.