- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
(văn) cảm thấy có lỗi; áy náy
cảm thấy có lỗi; áy náy
Anh ấy cảm thấy có lỗi vì sai lầm của mình.
(văn) cảm thấy có lỗi; áy náy
cảm thấy có lỗi; áy náy
Anh ấy cảm thấy có lỗi vì sai lầm của mình.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
(văn) cảm thấy có lỗi; áy náy
(văn) cảm thấy có lỗi; áy náy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.