- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
ion âm; anion
Ion âm có lợi cho cơ thể con người.
ion âm; anion (vật lý)
Ion âm có lợi cho sức khỏe con người.
ion âm; anion
Ion âm có lợi cho cơ thể con người.
ion âm; anion (vật lý)
Ion âm có lợi cho sức khỏe con người.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ion âm; anion
ion âm; anion
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.