- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
(văn) mang sách vở đi học xa nhà
(văn) mang sách vở đi học xa nhà
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
(văn) mang sách vở đi học xa nhà
(văn) mang sách vở đi học xa nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.