- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
gánh nặng; liên lụy; làm phiền lụy
Tôi không muốn làm liên lụy đến bạn.
gánh nặng; liên lụy; gây liên lụy
Tôi không muốn làm phiền bạn.
gánh nặng; mang vác
Đối với tôi, đây là một gánh nặng rất lớn.
gánh nặng; liên lụy; làm phiền lụy
Tôi không muốn làm liên lụy đến bạn.
gánh nặng; liên lụy; gây liên lụy
Tôi không muốn làm phiền bạn.
gánh nặng; mang vác
Đối với tôi, đây là một gánh nặng rất lớn.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
gánh nặng; liên lụy; làm phiền lụy
gánh nặng; mang vác
gánh nặng; liên lụy; làm phiền lụy
gánh nặng; mang vác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.