- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
người mắc nợ; "phú ông nghèo" (từ hài, đồng âm với "phú ông") (khẩu)
Anh ấy là một con nợ.
người mắc nợ; "phú ông nghèo" (từ hài, đồng âm với "phú ông") (khẩu)
Anh ấy là một con nợ.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
người mắc nợ; "phú ông nghèo" (từ hài, đồng âm với "phú ông") (khẩu)
người mắc nợ; "phú ông nghèo" (từ hài, đồng âm với "phú ông") (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.