- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
tải trọng; phụ tải; gánh nặng
Khả năng chịu tải của chiếc máy này rất mạnh.
tải trọng; phụ tải; tải (điện)
Cây cầu này có thể chịu được những chiếc xe rất nặng.
tải; tải trọng; phụ tải
tải trọng; phụ tải; gánh nặng
Khả năng chịu tải của chiếc máy này rất mạnh.
tải trọng; phụ tải; tải (điện)
Cây cầu này có thể chịu được những chiếc xe rất nặng.
tải; tải trọng; phụ tải
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
tải trọng; phụ tải; gánh nặng
tải trọng; phụ tải; gánh nặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc xe tải này có thể chở rất nhiều hàng hóa.
Chiếc xe tải này có thể chở rất nhiều hàng hóa.