- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
mang nặng; gánh nặng (cả nghĩa đen lẫn bóng)
Anh ấy mang vác nặng nề tiến về phía trước.
mang vác nặng; gánh nặng
mang nặng; gánh nặng (cả nghĩa đen lẫn bóng)
Anh ấy mang vác nặng nề tiến về phía trước.
mang vác nặng; gánh nặng
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
mang nặng; gánh nặng (cả nghĩa đen lẫn bóng)
mang nặng; gánh nặng (cả nghĩa đen lẫn bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.