- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà cống; trà tiến cung
Trà cống là một loại trà ngon.
Cống Trà (thương hiệu trà sữa Đài Loan thành lập tại Cao Hùng năm 2006)
Tôi thích uống Gong Cha.
trà cống; trà tiến cung
Trà cống là một loại trà ngon.
Cống Trà (thương hiệu trà sữa Đài Loan thành lập tại Cao Hùng năm 2006)
Tôi thích uống Gong Cha.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà cống; trà tiến cung
trà cống; trà tiến cung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.