- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
con đường kiếm tiền; nguồn thu nhập
Anh ấy đã tìm thấy một nguồn thu nhập mới.
con đường kiếm tiền; nguồn thu nhập
Anh ấy đã tìm thấy một nguồn thu nhập mới.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
con đường kiếm tiền; nguồn thu nhập
con đường kiếm tiền; nguồn thu nhập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.