- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
trách nhiệm phải thuộc về nơi đáng chịu [thành ngữ]
Trách nhiệm của việc này phải thuộc về người có liên quan.
trách nhiệm phải thuộc về nơi đáng chịu [thành ngữ]
Trách nhiệm của việc này phải thuộc về người có liên quan.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
trách nhiệm phải thuộc về nơi đáng chịu [thành ngữ]
trách nhiệm phải thuộc về nơi đáng chịu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.