- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
hiền đệ (cách gọi thân mật người em hoặc bạn trẻ tuổi hơn)
Hiền đệ, em đến rồi!
hiền đệ (cách gọi thân mật người em hoặc bạn trẻ tuổi hơn)
Hiền đệ, em đến rồi!
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
hiền đệ (cách gọi thân mật người em hoặc bạn trẻ tuổi hơn)
hiền đệ (cách gọi thân mật người em hoặc bạn trẻ tuổi hơn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.