- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
người tài đức; hiền tài
Anh ấy là một thiên tài.
người tài đức; hiền tài
Anh ấy là một người tài năng.
người tài đức; hiền tài
Anh ấy là một thiên tài.
người tài đức; hiền tài
Anh ấy là một người tài năng.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
người tài đức; hiền tài
người tài đức; hiền tài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.