- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
tiêu sạch; phung phí hết (tài sản)
Anh ta đã phá sản hết gia sản.
tiêu sạch tài sản; phá tan cơ nghiệp
tiêu sạch; phung phí hết (tài sản)
Anh ta đã phá sản hết gia sản.
tiêu sạch tài sản; phá tan cơ nghiệp
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tiêu sạch; phung phí hết (tài sản)
tiêu sạch; phung phí hết (tài sản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.