- 貝bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))
- 化hóa(biến đổi, chuyển hóa)
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
pallet hàng hóa; tấm kê hàng
Cái pallet này có thể chứa được bao nhiêu đồ?
pallet hàng hóa; tấm kê hàng
Cái pallet này có thể chứa được bao nhiêu đồ?
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
pallet hàng hóa; tấm kê hàng
pallet hàng hóa; tấm kê hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.