khu ổ chuột; khu nhà ổ chuột
中住房拥挤、破旧的贫困区域zhùfáng yōngjǐ、pòjiù de pínkùn qūyù
Anh ấy sống trong khu ổ chuột.
khu ổ chuột; khu nhà ổ chuột
中住房拥挤、破旧的贫困区域zhùfáng yōngjǐ、pòjiù de pínkùn qūyù
Anh ấy sống trong khu ổ chuột.
khu ổ chuột; khu nhà ổ chuột
khu ổ chuột; khu nhà ổ chuột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.