- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
nghèo nàn; thiếu thốn; khan hiếm
中缺少金钱和生活用品;很穷quēshǎo jīnqián hé shēnghuó yòngpǐn; hěn qióng
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó.
nghèo nàn; kém cỏi (văn)
中缺少钱和生活用品,生活困难quēshǎo qián hé shēnghuó yòngpǐn, shēnghuó kùnnan
Cuộc sống của họ nghèo khó.
nghèo nàn; thiếu thốn; khan hiếm
中缺少金钱和生活用品;很穷quēshǎo jīnqián hé shēnghuó yòngpǐn; hěn qióng
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó.
nghèo nàn; kém cỏi (văn)
中缺少钱和生活用品,生活困难quēshǎo qián hé shēnghuó yòngpǐn, shēnghuó kùnnan
Cuộc sống của họ nghèo khó.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
nghèo nàn; thiếu thốn; khan hiếm
nghèo nàn; thiếu thốn; khan hiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.